Mô tả sản phẩm : Máy cắt laser FPC sử dụng nguồn laser hiệu suất cao, có thể thực hiện hoàn hảo quá trình xử lý siêu mịn như cắt tấm, cắt đường viền, khoan và cắt màng phủ. Thiết bị này chủ yếu được sử dụng để cắt và đánh dấu chính xác các bảng mạch linh hoạt, bảng mạch cứng và bảng mạch cứng - linh hoạt.
Ưu điểm :
Sử dụng nguồn ánh sáng lạnh tia cực tím hiệu suất cao, công nghệ định vị hình ảnh CCD có độ chính xác cao và phần mềm điều khiển laser trực quan được phát triển độc lập.
Máy cắt laser PCB linh hoạt của HGSHINING có thể thực hiện hoàn hảo việc cắt đường viền, khoan và đánh dấu FPC và PCB, cũng như xử lý chính xác màng composite.
Không cần mô hình, đúc một bước, tiết kiệm nhiều chi phí.
Bàn làm việc hai chiều chính xác và hệ thống CNC vòng kín hoàn toàn đảm bảo độ chính xác cao ở mức micron.
Cảm biến vị trí và công nghệ định vị hình ảnh CCD.
Hệ thống định vị và lấy nét tự động, hiệu quả cao.
Ứng dụng ngành:
Máy cắt laser FPC được sử dụng để gia công FPC, PCB, tấm cứng-flex, FR4 và màng bọc, v.v.
TECHNICAL PARAMETERS THÔNG SỐ KỸ THUẬT | | |
Laser Tia laser | Laser Source Nguồn Laser | 355 nm UV |
Power Nguồn | 10 W |
Coaxial Video Positioning Định vị video đồng trục | B/W CCD |
Scan Range Phạm vi quét | 60x60 mm |
Focused Spot Diameter Đường kính điểm tập trung | <20 um (UV Laser) (Tia laser cực tím) |
Auto Focus System Hệ thống lấy nét tự động | Z axis auto focus Tự động lấy nét trục Z |
Focus Control Precision Kiểm soát độ chính xác của tiêu điểm | 0.01 mm |
Main structure configuration Cấu hình cấu trúc máy chính | X-Y Working Platform Nền tảng làm việc trên trục X-Y | Ac servo motor Động cơ servo AC |
Base Nền tảng căn cứ | High-precision granite platform Nền tảng đá granit có độ chính xác cao |
Travel Range Phạm vi di chuyển | 300x400 (Optional size range) (Phạm vi kích thước tùy chọn) |
Platform Motion Resolution Độ phân giải chuyển động của nền tảng | 0.5 um |
Overall Control System Hệ thống kiểm soát tổng thể | IPC |
Assisted Control System Hệ thống điều khiển hỗ trợ | Mitsubishi PLC Bộ điều khiển lập trình Mitsubishi |
CCD Lighting Source Nguồn sáng CCD | 620 nm red light LED Đèn LED đỏ 620 nm |
External Auxiliary Device Thiết bị phụ trợ bên ngoài | Negative pressure air blower, dusting system Máy thổi khí áp suất âm, hệ thống phun bụi |
Processing Characteristics Đặc điểm xử lý | Processing Size Range Phạm vi kích thước xử lý | 360x460 mm |
Min Linear Width Chiều rộng tuyến tính tối thiểu | 20 um |
Stitching Accuracy Độ chính xác của khâu | ±5 um |
Scanning Head Correction Accuracy Độ chính xác hiệu chỉnh đầu quét | ±5 um |
X-Y Table Correction Accuracy Độ chính xác hiệu chỉnh bảng X-Y | ±4 um |
CCD Matching Accuracy Độ chính xác khớp CCD | 7 um |
Processing Accuracy Độ xử lý chính xác | ±4 micrometers |
Processing Thickness Độ dày xử lý | <1 mm |
Environmental Conditions Điều kiện môi trường | Power Supply Nguồn điện | AC 220V±10%,50HZ,1P,3KVA |
Fixture Đồ đạc và phụ kiện | Customize to the needs Tùy chỉnh theo nhu cầu |
Document Format Định dạng tài liệu | DXF, GBR, etc. |
Environment Temperature Nhiệt độ môi trường | 15-30° |
Environment Humidity Độ ẩm môi trường | <50% |
Weight Trọng lượng | 1500KG |
Mainframe Size Kích thước máy chủ lớn | 1350mm (W) × 1050mm (D) × 1950 (H) |