DÒNG AUTOBOT
MÁY CẮT LASER 3D 5 TRỤC AUTOBOT SERIES (1 KW – 6 KW)
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Dòng AUTOBOT là thiết bị cắt laser 3D 5 trục được phát triển chuyên biệt cho ngành sản xuất chi tiết dập nóng ô tô (Hot Stamping/Hot Forming).
Thiết bị chủ yếu được sử dụng để cắt lỗ, cắt biên và gia công hoàn thiện các chi tiết dập nóng có độ bền cao. Máy nổi bật với độ chính xác cao, tốc độ cắt nhanh, khả năng đáp ứng động học vượt trội, chi phí vận hành thấp, dễ vận hành và bảo trì, phù hợp cho sản xuất hàng loạt trong ngành công nghiệp ô tô.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Tốc độ gia công cao
- Tốc độ chạy đồng thời tối đa: 166 m/phút.
- Gia tốc đồng thời tối đa: 1,7 G.
- Thời gian chuyển đổi bàn xoay chỉ 3 giây.
- Tốc độ cắt tối đa lên đến 30 m/phút.
Độ ổn định cao
- Thiết kế truyền động kép kiểu cổng (gantry dual-drive).
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Hỗ trợ sản xuất liên tục 24/7.
An toàn tuyệt đối
- Buồng gia công laser kín hoàn toàn.
- Hệ thống bảo vệ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế CE và CDRH.
- Đảm bảo an toàn tối đa cho người vận hành.
HỆ THỐNG QUẢN LÝ CẮT LASER THÔNG MINH
Hệ thống quản lý tích hợp giúp tối ưu hóa toàn bộ quá trình sản xuất với các chức năng:
- Giám sát trạng thái máy theo thời gian thực.
- Thống kê dữ liệu cắt.
- Lưu trữ dữ liệu sản xuất.
- Chẩn đoán lỗi tự động.
- Cảnh báo bảo trì.
- Phân tích dữ liệu lịch sử.
Nhờ đó doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả sản xuất.
CÁC CHỨC NĂNG MỞ RỘNG
MODULE ĐẦU HÀN LASER 3D
Đầu cắt laser 3D 5 trục có thể nhanh chóng chuyển đổi thành đầu hàn laser mà không cần thay nguồn laser hoặc cáp quang dẫn tia.
Chỉ cần thay thế module theo dõi trên đầu cắt bằng module hàn là có thể chuyển đổi từ:
- Cắt laser 3D
- Sang Hàn laser 3D
Hỗ trợ các phương pháp hàn như:
Gia công nhiều loại vật liệu:
- Thép carbon
- Thép không gỉ
- Hợp kim nhôm
- Hợp kim titan
- Hợp kim chịu nhiệt và các vật liệu kim loại khác
HỆ THỐNG QUẢN LÝ CẮT LASER THÔNG MINH
- Giám sát thiết bị theo thời gian thực.
- Phân tích dữ liệu sản xuất.
- Quản lý lịch sử vận hành.
- Chẩn đoán lỗi.
- Nhắc lịch bảo trì.
HỆ THỐNG KIỂM TRA THỊ GIÁC (VISION INSPECTION)
Hệ thống thị giác thông minh giúp phát hiện:
- Thiếu lỗ cắt.
- Chi tiết chưa cắt đứt.
- Lỗi nguyên liệu đầu vào.
- Sai lệch vị trí chi tiết.
Đảm bảo quá trình sản xuất tự động, thông minh và có độ chính xác cao.
KHO VẬT LIỆU TỰ ĐỘNG
KHI GIA CÔNG TẤM PHẲNG, HỆ THỐNG CÓ KHẢ NĂNG:
- Tự động lưu kho vật liệu.
- Tự động cấp liệu.
- Tự động lấy phôi.
- Tự động đưa vật liệu vào và ra khỏi máy.
- Tự động thu hồi thành phẩm.
- Tự động thu gom phế liệu.
ROBOT CẤP VÀ DỠ LIỆU TỰ ĐỘNG
Có thể tích hợp giải pháp robot cấp liệu và dỡ liệu theo yêu cầu sản phẩm của khách hàng, giúp:
- Tăng năng suất.
- Giảm nhân công.
- Đảm bảo sản xuất an toàn và liên tục.
ỨNG DỤNG NGÀNH CÔNG NGHIỆP
Bối cảnh ngành
Công nghệ dập nóng giúp:
- Giảm trọng lượng xe.
- Tiết kiệm nhiên liệu.
- Giảm phát thải.
- Nâng cao độ an toàn của phương tiện.
Thép cường độ cao với độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội hiện được sử dụng rộng rãi trong ngành ô tô.
AUTOBOT là hệ thống cắt laser 3D 5 trục đầu tiên tại Trung Quốc dành cho các chi tiết dập nóng bằng thép cường độ cao, thay thế hiệu quả các khuôn dập và khuôn cắt truyền thống.
Thiết bị có thể hoạt động liên tục 24 giờ/ngày, sản xuất tới 1.000 chi tiết trụ B (B-Pillar) mỗi ngày.
Kết hợp với bàn xoay tốc độ cao và đầu cắt laser thế hệ mới do HG SHINING tự phát triển, AUTOBOT đáp ứng hoàn hảo nhịp độ sản xuất của ngành công nghiệp ô tô hiện đại.
THÀNH TỰU
- Tháng 4/2018: Đạt Giải Nhất Giải thưởng Tiến bộ Khoa học & Công nghệ tỉnh Hồ Bắc.
- Tháng 10/2022: Thiết bị cắt laser 3D 5 trục thông minh của HGTECH vượt mốc 200 hệ thống được bàn giao trong ngành dập nóng ô tô.
- Với đầu cắt 3D 5 trục thế hệ thứ ba do HGTECH tự phát triển, sản phẩm hiện đứng số 1 về thị phần tại Trung Quốc.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mục | Thông số |
Model | AUTOBOT3015 |
PHẠM VI LÀM VIỆC | |
Kích thước bàn làm việc | 3000 × 1500 mm |
Đường kính bàn xoay | 4000 mm |
Hành trình trục X | 3000 mm |
Hành trình trục Y | 1500 mm |
Hành trình trục Z | 680 mm |
Góc quay trục A | ±135° |
Góc quay trục C | ±n × 360° |
ĐỘ CHÍNH XÁC | |
Độ chính xác định vị X/Y/Z | 0,08 mm |
Độ lặp lại X/Y/Z | 0,03 mm |
Sai số định vị trục A/C | 0,015° |
Độ lặp lại trục A/C | 0,005° |
TỐC ĐỘ | |
Tốc độ tối đa X/Y/Z | 100 m/phút |
Gia tốc đồng thời X/Y/Z | 10 m/s² |
Tốc độ tối đa trục A/C | 540°/giây |
Gia tốc đồng thời trục A/C | 60 rad/s² |
Phạm vi trục động | +12,5 mm |
BÀN XOAY | |
Tải trọng tối đa mỗi bên | 400 kg |
Thời gian chuyển đổi tối thiểu | < 2,3 giây |
NGUỒN ĐIỆN | |
Số pha | 3 pha |
Điện áp | 380 V |
Tần số | 50 Hz |
Cấp bảo vệ | IP54 |
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG | |
Khối lượng máy | < 16.000 kg |
Kích thước tổng thể (D × R × C) | 8500 × 7600 × 4200 mm |